Cách dùng "你们是警察" (nǐ men shì jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung

menshìjǐngchá

Các người là cảnh sát,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:08
bié
zhè
me
tòng
xīn
kàn
zhe
xíng
xíng

Đừng nhìn tôi với ánh mắt đau lòng như thế được không?

LINE 0241:11
PLAYING SCENE
men
shì
jǐng
chá

Các người là cảnh sát,

LINE 0341:13
shì
zuì
fàn

tôi là tội phạm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp41:11
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
我知道你接受不了今天的事
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiē shòu bù liǎo jīn tiān de shìTôi biết cô không chấp nhận được chuyện hôm nay.
可是老天爷他不公平
HSK 5
0:03s
kě shì lǎo tiān yé tā bù gōng píngNhưng ông trời không công bằng.
他就没有给我一个笔直大道
HSK 2
0:03s
tā jiù méi yǒu gěi wǒ yí gè bǐ zhí dà dàoÔng ấy không cho tôi một con đường thẳng tắp.
这些你应该懂吧周瑾
HSK 3
0:03s
zhè xiē nǐ yīng gāi dǒng ba zhōu jǐnNhững điều này chắc cô hiểu mà, Châu Cẩn.
晴天霹雳的一件事
HSK 1
0:03s
qíng tiān pī lì de yī jiàn shìmột chuyện như sét đánh giữa trời quang
就足以改变一个人的一生
HSK 6
0:03s
jiù zú yǐ gǎi biàn yí gè rén de yī shēngcũng đủ thay đổi cả cuộc đời một người.