Cách dùng "我本来我就不赞成" (wǒ běn lái wǒ jiù bù zàn chéng) trong hội thoại tiếng Trung

běnláijiùzànchéng

mình vốn đã không đồng ý rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1火山姐 我说真的 你这个淘宝店业务huǒ shān jiě wǒ shuō zhēn de nǐ zhè ge táo bǎo diàn yè wùChị Núi Lửa, mình nói thật đấy. Nghiệp vụ của tiệm Taobao của cậu
2我本来我就不赞成wǒ běn lái wǒ jiù bù zàn chéngmình vốn đã không đồng ý rồi.
3你那么漂亮 还老穿那种制服出去 万一遇见那些nǐ nà me piào liàng hái lǎo chuān nà zhǒng zhì fú chū qù wàn yī yù jiàn nà xiēCậu xinh đẹp như thế mà còn cứ mặc đồng phục ra ngoài, lỡ như gặp phải

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 1 of 10)
你不是有录指纹吗 干吗不自己进来
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yǒu lù zhǐ wén ma gàn má bù zì jǐ jìn láiChẳng phải em có lưu dấu vân tay rồi à? Sao lại không tự vào?

你是不要我和妹妹了吗
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú yào wǒ hé mèi mèi le macon không cần mẹ và em gái nữa à?

凌霄 开门啊
HSK 2
0:03s
líng xiāo kāi mén a[Lăng Tiêu, mở cửa đi.]

凌霄 你开门啊
HSK 2
0:03s
líng xiāo nǐ kāi mén a[Lăng Tiêu, con mở cửa đi.]

你都没开 我给你放这儿了啊
HSK 3
0:03s
nǐ dōu méi kāi wǒ gěi nǐ fàng zhè ér le amà anh không mở. Em để đây cho anh nhé.

♫刻意地藏♫
HSK 7
0:03s
♫ kè yì dì zàng ♫♫ Để cố gắng che giấu đây ♫

♫那些看似束缚♫ 哥 你跑快点
HSK 7
0:03s
♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫ gē nǐ pǎo kuài diǎn♫ Thì cũng xem như là những ràng buộc ♫ Anh, anh chạy nhanh lên.

你这样是出不了汗的
HSK 4
0:03s
nǐ zhè yàng shì chū bù liǎo hàn deAnh như vậy thì không chảy mồ hôi được đâu.

我跑不动了 我跑不动了
HSK 2
0:03s
wǒ pǎo bù dòng le wǒ pǎo bù dòng leEm không chạy nổi nữa. Em không chạy nổi nữa.

你真的没事吗
HSK 1
0:03s
nǐ zhēn de méi shì maanh thật sự không sao chứ?

行 你说清楚
HSK 3
0:03s
xíng nǐ shuō qīng chǔĐược, em nói rõ ràng đi,

好 那你说清楚
HSK 3
0:03s
hǎo nà nǐ shuō qīng chǔĐược, vậy anh nói rõ ràng đi.

你从哪儿找到的 是妈让我给你的
HSK 2
0:03s
nǐ cóng nǎ ér zhǎo dào de shì mā ràng wǒ gěi nǐ deEm tìm ở đâu ra vậy? Mẹ bảo em đưa cho anh.

妈不可能让我回去 为什么不可能
HSK 2
0:03s
mā bù kě néng ràng wǒ huí qù wèi shén me bù kě néngMẹ sẽ không cho anh về. Tại sao lại không thể?

你现在都已经 变成一个说谎精了
HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài dōu yǐ jīng biàn chéng yí gè shuō huǎng jīng leBây giờ anh đã trở thành một người chuyên nói dối,

妈要一个 变坏的儿子干吗
HSK 3
0:03s
mā yào yí gè biàn huài de ér zi gàn máMẹ cần một đứa con trai trở nên xấu xa làm gì chứ?

看你 小屁孩长大了
HSK 1
0:03s
kàn nǐ xiǎo pì hái zhǎng dà leNhìn em, nhóc con giờ lớn rồi.

你都已经这么大了
HSK 2
0:03s
nǐ dōu yǐ jīng zhè me dà leCon đã lớn thế này rồi,

你说这些干吗啦
HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè xiē gàn má laMẹ nói những việc này làm gì chứ,

看看看 还看
HSK 1
0:03s
kàn kàn kàn hái kànNhìn nhìn nhìn, còn nhìn nữa.