Cách dùng "是我一手把她带大的" (shì wǒ yī shǒu bǎ tā dài dà de) trong hội thoại tiếng Trung
是我一手把她带大的
Chính tôi một tay nuôi nó khôn lớn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
7:37
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这时候来当好人了 | zhè shí hòu lái dāng hǎo rén le | Bây giờ mới đến làm người tốt à |
| 2▶ | 是我一手把她带大的 | shì wǒ yī shǒu bǎ tā dài dà de | Chính tôi một tay nuôi nó khôn lớn |
| 3 | 我才是她的妈妈 | wǒ cái shì tā de mā mā | Tôi mới là mẹ của nó |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s









