Cách dùng "她连一声妈妈都不肯叫" (tā lián yī shēng mā mā dōu bù kěn jiào) trong hội thoại tiếng Trung
她连一声妈妈都不肯叫
tā lián yī shēng mā mā dōu bù kěn jiào
Con bé không chịu gọi tôi một tiếng mẹ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
8:22
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可这么多年 我偷偷地跟在你们后面 | kě zhè me duō nián wǒ tōu tōu dì gēn zài nǐ men hòu miàn | Vậy mà bao nhiêu năm nay Tôi lén lút đi theo sau hai người |
| 2▶ | 可这么多年 我偷偷地跟在你们后面 | kě zhè me duō nián wǒ tōu tōu dì gēn zài nǐ men hòu miàn | Vậy mà bao nhiêu năm nay Tôi lén lút đi theo sau hai người |
| 3 | 我好想抱抱我的女儿啊 | wǒ hǎo xiǎng bào bào wǒ de nǚ ér a | Tôi muốn ôm con gái tôi biết bao |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s









