Cách dùng "但老师打电话说 你的成绩进步很大哦" (dàn lǎo shī dǎ diàn huà shuō nǐ de chéng jì jìn bù hěn dà ó) trong hội thoại tiếng Trung

dànlǎoshīdiànhuàshuō dechéngjìnhěnó

nhưng cô giáo gọi điện bảo rằng thành tích của con tiến bộ rất nhiều đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:17
wēi wēi mā mā suī rán méi qù jiā zhǎng huì

微微 妈妈虽然没去家长会

Vivi này, tuy mẹ không đi họp phụ huynh

LINE 0238:20
PLAYING SCENE
dàn lǎo shī dǎ diàn huà shuō nǐ de chéng jì jìn bù hěn dà ó

但老师打电话说 你的成绩进步很大哦

nhưng cô giáo gọi điện bảo rằng thành tích của con tiến bộ rất nhiều đấy.

LINE 0338:23
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī ne

我还会进步的 我要考第一呢

Con sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp38:20
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.