Cách dùng "但老师打电话说 你的成绩进步很大哦" (dàn lǎo shī dǎ diàn huà shuō nǐ de chéng jì jìn bù hěn dà ó) trong hội thoại tiếng Trung
但老师打电话说 你的成绩进步很大哦
nhưng cô giáo gọi điện bảo rằng thành tích của con tiến bộ rất nhiều đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:17
wēi wēi mā mā suī rán méi qù jiā zhǎng huì
微微 妈妈虽然没去家长会
“Vivi này, tuy mẹ không đi họp phụ huynh”
LINE 0238:20
PLAYING SCENEdàn lǎo shī dǎ diàn huà shuō nǐ de chéng jì jìn bù hěn dà ó
但老师打电话说 你的成绩进步很大哦
“nhưng cô giáo gọi điện bảo rằng thành tích của con tiến bộ rất nhiều đấy.”
LINE 0338:23
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī ne
我还会进步的 我要考第一呢
“Con sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ chí dào le lù shàng yǒu diǎn dǔXin lỗi anh, tôi đến muộn Trên đường hơi tắc

HSK 3
0:03s
chí dào jǐ fēn zhōng duì nǚ hái lái jiǎng méi yǒu shén me deMuộn vài phút với con gái thì không có gì

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo qǐng gěi wǒ yī bēi chá xiè xiè qǐng shāo děngXin chào. Làm ơn cho tôi một tách trà, cảm ơn. Xin chờ một chút.

HSK 2
0:03s
bú shì wǒ jiù huì shuō yì diǎn shàng hǎi huàKhông phải. Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Thượng Hải.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guòLoại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.

HSK 3
0:03s
bù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiànKhông. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.

HSK 3
0:03s
nǐ shì bù xǐ huān jiā lǐ yǒu zhēn rén ma nǐ zěn me huì zhè yàng jiǎng aCó phải bạn không thích trong nhà có người thật? Sao bạn lại nói vậy chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuō míng nín shì cái shén yé a fēng shuǐ bù guǎn zěn me zhuǎnĐiều này chứng tỏ ông là Thần Tài đó. Phong thủy dù có xoay chuyển thế nào,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè fù jìn yǒu jǐ jiā cān tīng mán bù cuò de nǐ xiǎng yào chī shén meGần đây có vài nhà hàng khá hay. Bạn muốn ăn gì?