Cách dùng "我给他维护好了就可以了" (wǒ gěi tā wéi hù hǎo le jiù kě yǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我给他维护好了就可以了
những khách hàng hiện có là được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:40
ér qiě wǒ bù xiǎng shēng zhí wǒ jiù shì xiǎng bǎ wǒ zhè ge shǒu tóu de kè hù
而且我不想升职 我就是想把我这个手头的客户
“Và tôi không muốn thăng chức Tôi chỉ muốn giữ gìn tốt”
LINE 0219:44
PLAYING SCENEwǒ我
gěi给
tā他
wéi维
hù护
hǎo好
le了
jiù就
kě可
yǐ以
le了
“những khách hàng hiện có là được”
LINE 0319:46
suǒ yǐ zài zhè diǎn shàng nín wán quán bù yòng dān xīn wǒ
所以在这点上 您完全不用担心我
“Vì vậy ở điểm này Anh hoàn toàn không cần lo cho tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ chí dào le lù shàng yǒu diǎn dǔXin lỗi anh, tôi đến muộn Trên đường hơi tắc

HSK 3
0:03s
chí dào jǐ fēn zhōng duì nǚ hái lái jiǎng méi yǒu shén me deMuộn vài phút với con gái thì không có gì

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo qǐng gěi wǒ yī bēi chá xiè xiè qǐng shāo děngXin chào. Làm ơn cho tôi một tách trà, cảm ơn. Xin chờ một chút.

HSK 2
0:03s
bú shì wǒ jiù huì shuō yì diǎn shàng hǎi huàKhông phải. Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Thượng Hải.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guòLoại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.

HSK 3
0:03s
bù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiànKhông. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.

HSK 3
0:03s
nǐ shì bù xǐ huān jiā lǐ yǒu zhēn rén ma nǐ zěn me huì zhè yàng jiǎng aCó phải bạn không thích trong nhà có người thật? Sao bạn lại nói vậy chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuō míng nín shì cái shén yé a fēng shuǐ bù guǎn zěn me zhuǎnĐiều này chứng tỏ ông là Thần Tài đó. Phong thủy dù có xoay chuyển thế nào,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè fù jìn yǒu jǐ jiā cān tīng mán bù cuò de nǐ xiǎng yào chī shén meGần đây có vài nhà hàng khá hay. Bạn muốn ăn gì?

HSK 5
0:03s