Cách dùng "我给他维护好了就可以了" (wǒ gěi tā wéi hù hǎo le jiù kě yǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我给他维护好了就可以了
những khách hàng hiện có là được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:40
ér qiě wǒ bù xiǎng shēng zhí wǒ jiù shì xiǎng bǎ wǒ zhè ge shǒu tóu de kè hù
而且我不想升职 我就是想把我这个手头的客户
“Và tôi không muốn thăng chức Tôi chỉ muốn giữ gìn tốt”
LINE 0219:44
PLAYING SCENEwǒ我
gěi给
tā他
wéi维
hù护
hǎo好
le了
jiù就
kě可
yǐ以
le了
“những khách hàng hiện có là được”
LINE 0319:46
suǒ yǐ zài zhè diǎn shàng nín wán quán bù yòng dān xīn wǒ
所以在这点上 您完全不用担心我
“Vì vậy ở điểm này Anh hoàn toàn không cần lo cho tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s