Cách dùng "加到地狱级别的" (jiā dào dì yù jí bié de) trong hội thoại tiếng Trung

jiādàobiéde

mức địa ngục luôn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:45
lín wǎn wǒ men zuò wéi yí gè hún lèi yóu xì nán dù yīng gāi bǎ tā

林晚 我们作为一个魂类游戏 难度应该把它

Lâm Vãn Chúng ta với tư cách là game Souls-like độ khó nên đẩy lên

LINE 0208:50
PLAYING SCENE
jiā
dào
bié
de

mức địa ngục luôn

LINE 0308:52
shén me lǎo tóu huán zài tā miàn qián dōu bù kān yī jī wǒ men yào zuò

什么 老头环 在他面前 都不堪一击 我们要做

Cái gì Elden Ring Trước mặt nó cũng chẳng đáng gì Chúng ta đã làm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp08:50
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 178 clips (Page 1 of 9)
装得怎么样了 给我们看看哪
HSK 4
0:03s
zhuāng dé zěn me yàng le gěi wǒ men kàn kàn nǎSửa sang đến đâu rồi? Cho bố mẹ xem nào.
你看 我就跟你说吧 这大工程啊 且得装一阵呢
HSK 7
0:03s
nǐ kàn wǒ jiù gēn nǐ shuō ba zhè dà gōng chéng a qiě dé zhuāng yī zhèn neMẹ xem, con đã nói với mẹ rồi mà. Cái công trình lớn này đây. Còn phải sửa một lúc lâu nữa.
我跟你说啊
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō aCon nói với mẹ này.
今天你葛叔和张姨 又来刺激你爸了
HSK 6
0:03s
jīn tiān nǐ gé shū hé zhāng yí yòu lái cì jī nǐ bà leHôm nay bác Ge và dì Trương lại đến kích động bố con rồi.
说什么你儿子都买了房了 怎么还没让你享受上啊
HSK 5
0:03s
shuō shén me nǐ ér zi dōu mǎi le fáng le zěn me hái méi ràng nǐ xiǎng shòu shàng aBảo là con trai cậu đã mua nhà rồi, sao chưa cho cậu hưởng thụ đi?
你爸听了血压直接就上去了
HSK 6
0:03s
nǐ bà tīng le xuè yā zhí jiē jiù shàng qù leBố con nghe xong huyết áp tăng vọt.
别听你妈胡说八道 我才不跟那姓葛的一般见识呢
HSK 2
0:03s
bié tīng nǐ mā hú shuō bā dào wǒ cái bù gēn nà xìng gé de yī bān jiàn shí neĐừng nghe mẹ con nói nhảm. Tôi có thèm để bụng cái tên Ge đó đâu.
我跟你说呀 我这上楼下楼的 我还锻炼身体呢
HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō ya wǒ zhè shàng lóu xià lóu de wǒ hái duàn liàn shēn tǐ neBố nói với con này. Bố lên xuống cầu thang thế này còn rèn luyện sức khỏe nữa.
我一会儿倒趟垃圾 一会儿倒趟垃圾
HSK 4
0:03s
wǒ yī huì er dào tàng lā jī yī huì er dào tàng lā jīLát bố lại đi đổ rác, lát lại đi đổ rác.
你看 我现在多健康 是吧
HSK 3
0:03s
nǐ kàn wǒ xiàn zài duō jiàn kāng shì baCon xem, bố giờ khỏe chưa. Đúng không?
爸妈 你们放心 我肯定
HSK 4
0:03s
bà mā nǐ men fàng xīn wǒ kěn dìngBố mẹ yên tâm đi. Con chắc chắn
赶紧装修完 让你们最快住进新房 好吧
HSK 5
0:03s
gǎn jǐn zhuāng xiū wán ràng nǐ men zuì kuài zhù jìn xīn fáng hǎo basẽ sửa sang xong nhanh, cho bố mẹ vào ở sớm nhất. Được rồi.
你自己照顾好自己 别太累了啊 对对对
HSK 3
0:03s
nǐ zì jǐ zhào gù hǎo zì jǐ bié tài lèi le a duì duì duìCon tự chăm sóc bản thân, đừng quá mệt mỏi nhé. Đúng đúng đúng.
爸妈 我这边还有工作 先挂了 行行行 好好好
HSK 4
0:03s
bà mā wǒ zhè biān hái yǒu gōng zuò xiān guà le xíng xíng xíng hǎo hǎo hǎoBố mẹ, con bên này còn việc, con cúp máy trước. Ừ ừ ừ. Tốt tốt tốt.
拜拜
HSK 1
0:03s
bài bàiTạm biệt.
你胡说什么呀 你不是让他担心呢吗
HSK 7
0:03s
nǐ hú shuō shén me ya nǐ bú shì ràng tā dān xīn ne maAnh nói nhảm cái gì thế? Anh không phải đang làm nó lo à?
这把必须多线开花 全方位亏成
HSK 7
0:03s
zhè bǎ bì xū duō xiàn kāi huā quán fāng wèi kuī chéngVán này phải đa tuyến khai hoa, toàn diện thua lỗ.
冲啊 救我 保护马总
HSK 5
0:03s
chōng a jiù wǒ bǎo hù mǎ zǒngXung phong! Cứu tôi! Bảo vệ tổng Mã!
救我 我都十二杀了 我尽力了
HSK 6
0:03s
jiù wǒ wǒ dōu shí èr shā le wǒ jìn lì leCứu tôi! Tôi hạ mười hai rồi, tôi cố hết sức rồi.
冲啊
HSK 5
0:03s
chōng aXung phong!