Cách dùng "来来 你尝尝 去去去 你研究吧" (lái lái nǐ cháng cháng qù qù qù nǐ yán jiū ba) trong hội thoại tiếng Trung
来来 你尝尝 去去去 你研究吧
Nào nào. Anh nếm thử đi. Thôi đi. Cậu cứ nghiên cứu đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:49
zhǔ主
yào要
de的
hái还
dé得
kào靠
zhè这
bāo包
zi子
xiàn馅
“Quan trọng vẫn là nhân bánh bao này.”
LINE 0223:52
PLAYING SCENElái lái nǐ cháng cháng qù qù qù nǐ yán jiū ba
来来 你尝尝 去去去 你研究吧
“Nào nào. Anh nếm thử đi. Thôi đi. Cậu cứ nghiên cứu đi.”
LINE 0323:58
zhè这
hǎi海
shēn参
bào鲍
yú鱼
shì是
nǎ哪
zhuō桌
dìng定
de的
“Hải sâm bào ngư này là bàn nào đặt vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jǐ wèi gǎn jǐn shōu shí shōu shí jīn tiān jiù bān zǒu baMấy vị mau chóng thu dọn đồ đạc đi. Hôm nay dọn đi đi.

HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ men de fáng zi wǒ men kě méi yǒu bǎ fáng zi mài gěi nǐ menĐây là nhà của chúng tôi. Chúng tôi không hề bán nhà cho các người.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà yě má fán nǐ bǎ dì qì ná chū lái kàn yī xiàVậy cũng phiền anh lấy giấy tờ nhà đất ra cho tôi xem.

HSK 1
0:03s
zhè bú shì wǒ men zài shàng hǎi de jiā maĐây không phải là nhà của chúng ta ở Thượng Hải sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yí dìng shì huì lù liǎo dàng guān de yòng le xià sān làn de shǒu duànCác người chắc chắn đã hối lộ quan chức. Dùng thủ đoạn bỉ ổi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men shéi dōu bù néng jìn wǒ gào sù nǐ menKhông ai trong các người được vào đây. Tôi nói cho các người biết,

HSK 7
0:03s
shǎo duō guǎn xián shì tài qī fù rén le tā men píng shén me dā yìngBớt lo chuyện bao đồng đi. Bọn họ bắt nạt người quá đáng. Dựa vào đâu mà phải đồng ý chứ?

HSK 3
0:03s
dōu néng bǎ nǐ men diū dào hóng kǒu de xiàn bīng duìcũng có thể ném các người vào đội hiến binh ở Hồng Khẩu.