Cách dùng "来来 你尝尝 去去去 你研究吧" (lái lái nǐ cháng cháng qù qù qù nǐ yán jiū ba) trong hội thoại tiếng Trung
来来 你尝尝 去去去 你研究吧
Nào nào. Anh nếm thử đi. Thôi đi. Cậu cứ nghiên cứu đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:49
zhǔ主
yào要
de的
hái还
dé得
kào靠
zhè这
bāo包
zi子
xiàn馅
“Quan trọng vẫn là nhân bánh bao này.”
LINE 0223:52
PLAYING SCENElái lái nǐ cháng cháng qù qù qù nǐ yán jiū ba
来来 你尝尝 去去去 你研究吧
“Nào nào. Anh nếm thử đi. Thôi đi. Cậu cứ nghiên cứu đi.”
LINE 0323:58
zhè这
hǎi海
shēn参
bào鲍
yú鱼
shì是
nǎ哪
zhuō桌
dìng定
de的
“Hải sâm bào ngư này là bàn nào đặt vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ diē yǐ jīng bèi zhé mó dé shén zhì hūn chén leCha tôi đã bị giày vò đến mức thần trí không còn tỉnh táo nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ diē dōu lǎo yǎn hūn huā le tā kàn bù qīng chǔCha tôi đã già, mắt mờ rồi, ông ấy không nhìn rõ được.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě wǒ diē zhè ge yàng zi tā zěn me niàn jiāo gěi wǒ le jiāo gěi wǒ leNhưng cha tôi thế này thì làm sao mà đọc được? Cứ giao cho tôi.

HSK 4
0:03s
zán jiù àn lǎo guī jǔ béng guǎn tā men shuō shén meChúng ta cứ theo lệ cũ, mặc kệ họ nói gì,

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn běn méi yǒu dào qiàn de yì si téng tián xiān shēngÔng ta hoàn toàn không có ý xin lỗi. Ngài Fujita.

HSK 7
0:03s
nà jiù ràng tā qù xiàn bīng duì shuǎ tā de yìng gǔ touvậy thì để hắn đến đội hiến binh, mà thể hiện sự cứng đầu của hắn đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
téng tián xiān shēng zhè shì wù huì a téng tián xiān shēngNgài Fujita. Đây là hiểu lầm mà. Ngài Fujita.

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè yī jiā rén zài yī kuài shuō gè huà bù róng yìcả nhà chúng tôi ở cùng nhau, nói chuyện không dễ dàng gì,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s