Cách dùng "你让他念一遍给我听" (nǐ ràng tā niàn yī biàn gěi wǒ tīng) trong hội thoại tiếng Trung
你让他念一遍给我听
Cô bảo ông ta đọc một lần cho tôi nghe.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:47
zhè xìn shì wǒ diē kǒu shù wǔ lǜ shī yí gè zì yí gè zì jì de shì
这信是我爹口述 伍律师一个字一个字记的 是
“Bức thư này là do cha tôi đọc, luật sư Ngũ đã ghi lại từng chữ một. Vâng.”
LINE 0207:58
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
tā他
niàn念
yī一
biàn遍
gěi给
wǒ我
tīng听
“Cô bảo ông ta đọc một lần cho tôi nghe.”
LINE 0308:02
wǒ diē dōu lǎo yǎn hūn huā le tā kàn bù qīng chǔ
我爹都老眼昏花了 他看不清楚
“Cha tôi đã già, mắt mờ rồi, ông ấy không nhìn rõ được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s