Cách dùng "你给我记住了 混蛋" (nǐ gěi wǒ jì zhù le hùn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
你给我记住了 混蛋
Ngươi nhớ kỹ cho ta, đồ khốn!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
nà jiù ràng tā qù xiàn bīng duì shuǎ tā de yìng gǔ tou
那就让他去宪兵队 耍他的硬骨头
“vậy thì để hắn đến đội hiến binh, mà thể hiện sự cứng đầu của hắn đi.”
LINE 0214:51
PLAYING SCENEnǐ gěi wǒ jì zhù le hùn dàn
你给我记住了 混蛋
“Ngươi nhớ kỹ cho ta, đồ khốn!”
LINE 0314:53
téng tián xiān shēng téng
藤田先生 藤
“Ngài Fujita. Ngài Fuji...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s