Cách dùng "你给我记住了 混蛋" (nǐ gěi wǒ jì zhù le hùn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
你给我记住了 混蛋
Ngươi nhớ kỹ cho ta, đồ khốn!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
nà jiù ràng tā qù xiàn bīng duì shuǎ tā de yìng gǔ tou
那就让他去宪兵队 耍他的硬骨头
“vậy thì để hắn đến đội hiến binh, mà thể hiện sự cứng đầu của hắn đi.”
LINE 0214:51
PLAYING SCENEnǐ gěi wǒ jì zhù le hùn dàn
你给我记住了 混蛋
“Ngươi nhớ kỹ cho ta, đồ khốn!”
LINE 0314:53
téng tián xiān shēng téng
藤田先生 藤
“Ngài Fujita. Ngài Fuji...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 3 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào guài zhǐ néng guài zán tài yé tài jiàngNếu phải trách, chỉ có thể trách cụ nhà chúng ta quá cố chấp.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō niàn fēng xìn yǒu shén me dà bù liǎo de yaTheo tôi thấy đọc một lá thư thì có gì to tát đâu chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dào yě méi shén me dà shì nà ge rì běn rén yào tā dāng miàn dào qiàn jiù shì leCũng không phải chuyện gì to tát. Người Nhật đó chỉ muốn ông ấy xin lỗi trực tiếp thôi.