Cách dùng "你给我记住了 混蛋" (nǐ gěi wǒ jì zhù le hùn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
你给我记住了 混蛋
Ngươi nhớ kỹ cho ta, đồ khốn!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
nà jiù ràng tā qù xiàn bīng duì shuǎ tā de yìng gǔ tou
那就让他去宪兵队 耍他的硬骨头
“vậy thì để hắn đến đội hiến binh, mà thể hiện sự cứng đầu của hắn đi.”
LINE 0214:51
PLAYING SCENEnǐ gěi wǒ jì zhù le hùn dàn
你给我记住了 混蛋
“Ngươi nhớ kỹ cho ta, đồ khốn!”
LINE 0314:53
téng tián xiān shēng téng
藤田先生 藤
“Ngài Fujita. Ngài Fuji...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jǐ wèi gǎn jǐn shōu shí shōu shí jīn tiān jiù bān zǒu baMấy vị mau chóng thu dọn đồ đạc đi. Hôm nay dọn đi đi.

HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ men de fáng zi wǒ men kě méi yǒu bǎ fáng zi mài gěi nǐ menĐây là nhà của chúng tôi. Chúng tôi không hề bán nhà cho các người.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà yě má fán nǐ bǎ dì qì ná chū lái kàn yī xiàVậy cũng phiền anh lấy giấy tờ nhà đất ra cho tôi xem.

HSK 1
0:03s
zhè bú shì wǒ men zài shàng hǎi de jiā maĐây không phải là nhà của chúng ta ở Thượng Hải sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yí dìng shì huì lù liǎo dàng guān de yòng le xià sān làn de shǒu duànCác người chắc chắn đã hối lộ quan chức. Dùng thủ đoạn bỉ ổi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men shéi dōu bù néng jìn wǒ gào sù nǐ menKhông ai trong các người được vào đây. Tôi nói cho các người biết,

HSK 7
0:03s
shǎo duō guǎn xián shì tài qī fù rén le tā men píng shén me dā yìngBớt lo chuyện bao đồng đi. Bọn họ bắt nạt người quá đáng. Dựa vào đâu mà phải đồng ý chứ?

HSK 3
0:03s
dōu néng bǎ nǐ men diū dào hóng kǒu de xiàn bīng duìcũng có thể ném các người vào đội hiến binh ở Hồng Khẩu.