Cách dùng "那也麻烦你把地契拿出来看一下" (nà yě má fán nǐ bǎ dì qì ná chū lái kàn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
那也麻烦你把地契拿出来看一下
Vậy cũng phiền anh lấy giấy tờ nhà đất ra cho tôi xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:40
nà me nǐ shuō zhè shì nǐ de fáng zi qǐng wèn dì qì zài nǎ lǐ ràng wǒ kàn kàn
那么你说这是你的房子 请问地契在哪里 让我看看
“Vậy cô nói đây là nhà của cô. Xin hỏi giấy tờ nhà đất ở đâu, cho tôi xem nào.”
LINE 0240:49
PLAYING SCENEnà那
yě也
má麻
fán烦
nǐ你
bǎ把
dì地
qì契
ná拿
chū出
lái来
kàn看
yī一
xià下
“Vậy cũng phiền anh lấy giấy tờ nhà đất ra cho tôi xem.”
LINE 0340:53
zhè ge shì téng tián xiān shēng zhāng xiān shēng hái yǒu wǒ
这个是藤田先生 张先生 还有我
“Đây là ông Fujita, ông Trương. Và cả tôi nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s