Cách dùng "那也麻烦你把地契拿出来看一下" (nà yě má fán nǐ bǎ dì qì ná chū lái kàn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
那也麻烦你把地契拿出来看一下
Vậy cũng phiền anh lấy giấy tờ nhà đất ra cho tôi xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:40
nà me nǐ shuō zhè shì nǐ de fáng zi qǐng wèn dì qì zài nǎ lǐ ràng wǒ kàn kàn
那么你说这是你的房子 请问地契在哪里 让我看看
“Vậy cô nói đây là nhà của cô. Xin hỏi giấy tờ nhà đất ở đâu, cho tôi xem nào.”
LINE 0240:49
PLAYING SCENEnà那
yě也
má麻
fán烦
nǐ你
bǎ把
dì地
qì契
ná拿
chū出
lái来
kàn看
yī一
xià下
“Vậy cũng phiền anh lấy giấy tờ nhà đất ra cho tôi xem.”
LINE 0340:53
zhè ge shì téng tián xiān shēng zhāng xiān shēng hái yǒu wǒ
这个是藤田先生 张先生 还有我
“Đây là ông Fujita, ông Trương. Và cả tôi nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ diē yǐ jīng bèi zhé mó dé shén zhì hūn chén leCha tôi đã bị giày vò đến mức thần trí không còn tỉnh táo nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ diē dōu lǎo yǎn hūn huā le tā kàn bù qīng chǔCha tôi đã già, mắt mờ rồi, ông ấy không nhìn rõ được.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě wǒ diē zhè ge yàng zi tā zěn me niàn jiāo gěi wǒ le jiāo gěi wǒ leNhưng cha tôi thế này thì làm sao mà đọc được? Cứ giao cho tôi.

HSK 4
0:03s
zán jiù àn lǎo guī jǔ béng guǎn tā men shuō shén meChúng ta cứ theo lệ cũ, mặc kệ họ nói gì,

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn běn méi yǒu dào qiàn de yì si téng tián xiān shēngÔng ta hoàn toàn không có ý xin lỗi. Ngài Fujita.

HSK 7
0:03s
nà jiù ràng tā qù xiàn bīng duì shuǎ tā de yìng gǔ touvậy thì để hắn đến đội hiến binh, mà thể hiện sự cứng đầu của hắn đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
téng tián xiān shēng zhè shì wù huì a téng tián xiān shēngNgài Fujita. Đây là hiểu lầm mà. Ngài Fujita.

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè yī jiā rén zài yī kuài shuō gè huà bù róng yìcả nhà chúng tôi ở cùng nhau, nói chuyện không dễ dàng gì,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s