Cách dùng "我不找他 我回我的家" (wǒ bù zhǎo tā wǒ huí wǒ de jiā) trong hội thoại tiếng Trung
我不找他 我回我的家
Tôi không tìm cậu ta. Tôi về nhà của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
zhāng yún qí bù zài jiā nǐ qù yáng háng zhǎo tā ba
张云旗不在家 你去洋行找他吧
“Trương Vân Kỳ không có ở nhà. Cô đến hãng buôn tìm cậu ấy đi.”
LINE 0240:14
PLAYING SCENEwǒ bù zhǎo tā wǒ huí wǒ de jiā
我不找他 我回我的家
“Tôi không tìm cậu ta. Tôi về nhà của tôi.”
LINE 0340:19
nǐ gàn shén me wǒ lái tōng zhī yī xià zhè dòng fáng zi
你干什么 我来通知一下 这栋房子
“Các người làm gì vậy? Tôi đến để thông báo một chút. Căn nhà này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zài táo nàn de lù shàng diū le jǐ jiàn xíng lǐTrên đường chạy nạn, chúng tôi đã làm mất mấy kiện hành lý.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn wèi sòng guò lái dān wù le hěn duō shí jiānVì lúc đưa tới đã làm lỡ rất nhiều thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s