Cách dùng "你跟我开什么玩笑 我没开玩笑 我认真的" (nǐ gēn wǒ kāi shén me wán xiào wǒ méi kāi wán xiào wǒ rèn zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
你跟我开什么玩笑 我没开玩笑 我认真的
Cậu đùa tôi đấy à? Tôi không đùa đâu, tôi nói thật đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
nà那
wǒ我
yào要
chī吃
jī鸡
dàn蛋
chá茶
“Vậy thì tôi muốn ăn trà trứng.”
LINE 0226:22
PLAYING SCENEnǐ gēn wǒ kāi shén me wán xiào wǒ méi kāi wán xiào wǒ rèn zhēn de
你跟我开什么玩笑 我没开玩笑 我认真的
“Cậu đùa tôi đấy à? Tôi không đùa đâu, tôi nói thật đó.”
LINE 0326:25
rén jiā yào chī bāo zi chī shén me jī dàn chá ya
人家要吃包子 吃什么鸡蛋茶呀
“Người ta muốn ăn bánh bao, ăn trà trứng gì chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào guài zhǐ néng guài zán tài yé tài jiàngNếu phải trách, chỉ có thể trách cụ nhà chúng ta quá cố chấp.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō niàn fēng xìn yǒu shén me dà bù liǎo de yaTheo tôi thấy đọc một lá thư thì có gì to tát đâu chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s