Cách dùng "不一定没有好成绩 而且" (bù yí dìng méi yǒu hǎo chéng jì ér qiě) trong hội thoại tiếng Trung
不一定没有好成绩 而且
chưa chắc là không thể lấy được thành tích tốt. Không những thế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:18
gēn zhí yè qiú duì yě yǒu yī zhàn zhī lì wǒ men jì xù tī xià qù
跟职业球队也有一战之力 我们继续踢下去
“hoàn toàn có khả năng đấu với đội chuyên nghiệp. Nếu tiếp tục đá bóng,”
LINE 0220:21
PLAYING SCENEbù yí dìng méi yǒu hǎo chéng jì ér qiě
不一定没有好成绩 而且
“chưa chắc là không thể lấy được thành tích tốt. Không những thế”
LINE 0320:24
wǒ kě yǐ gěi wén chéng yè xiě tuī jiàn xìn nǐ xiě tuī jiàn xìn
我可以给文成业写推荐信 你写推荐信
“tôi có thể viết thư giới thiệu cho em Văn Thành Nghiệp. Cậu viết thư giới thiệu?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 12 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào sháo yào huā hái yǒu lìng wài yī céng yì siNhưng anh có biết hoa thược dược còn có một ý nghĩa khác không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
huì bú huì yǒu diǎn tài cǎo shuài le♪ Thế giới song song của chúng ta rồi sẽ giao nhau ♪ Có phải hơi vội vàng quá không? ♪ Ngày đêm cứ luân phiên nối tiếp ♪

HSK 6
0:03s
tā hǎo xiàng shēng bìng le gāng zài wǒ shēn shàng tǔ leHình như nó bị bệnh rồi. Vừa nãy nó còn nôn lên người anh nữa.

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào fù jìn yǒu yī jiā chǒng wù yī yuàn wǒ men kuài dài tā qù hǎoEm biết gần đây có một bệnh viện thú y. Mau đưa nó đến đó đi! Được!

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng tā de xuè yè bào gào shàng lái kàn de huà xiǎo bái de qíng kuàngDựa trên kết quả xét nghiệm máu, tình trạng của Tiểu Bạch

HSK 7
0:03s
jiù fú hé yí gè jí xìng wèi cháng yán de zhèng zhuàngphù hợp với triệu chứng của viêm dạ dày ruột cấp tính.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài jiù yǐ jīng gěi xiǎo bái ān pái shàng zhì liáo leHiện tại chúng tôi đã sắp xếp cho Tiểu Bạch bắt đầu điều trị rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě kě yǐ zài yī yuàn péi xiǎo bái yì qǐ shū yècũng có thể ở lại bệnh viện để ở bên Tiểu Bạch trong lúc nó truyền dịch.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s