Cách dùng "家长明确表示不希望被打扰" (jiā zhǎng míng què biǎo shì bù xī wàng bèi dǎ rǎo) trong hội thoại tiếng Trung
家长明确表示不希望被打扰
Phụ huynh nói rõ không muốn bị làm phiền.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:23
hái shì shuō tā de jiā zhǎng bù yǔn xǔ wǒ kě yǐ zhǎo tā men liáo yī liáo
还是说他的家长不允许 我可以找他们聊一聊
“Hay là phụ huynh em ấy không cho phép? Tôi có thể tìm họ nói chuyện.”
LINE 0213:27
PLAYING SCENEjiā家
zhǎng长
míng明
què确
biǎo表
shì示
bù不
xī希
wàng望
bèi被
dǎ打
rǎo扰
“Phụ huynh nói rõ không muốn bị làm phiền.”
LINE 0313:31
xiǎo小
lín林
lǎo老
shī师
a啊
“Cô Tiểu Lâm à,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 9 of 14)
HSK 1
0:03s
nǐ yě zhī dào de wǒ wén bǐ bú shì hěn hǎo suǒ yǐ shuō[Cô cũng biết mà,] [văn của em không hay lắm.] [Vì thế,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng gāng zuò dé bù cuò ya zěn me yàng xià zhōu jì xùVừa nãy anh làm tốt lắm đấy. Thế nào? Tuần sau học tiếp nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dài zhe méi shì pǎo dào duì jiā jiǔ diàn qù gàn má nǐ guò lái yī tàng baĐang yên đang lành, bố chạy sang khách sạn của đối thủ làm gì vậy? Con qua đây một tí đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zěn me nǐ de xìn hào hǎo tā de xìn hào jiù bù hǎo aThế sao tín hiệu của cháu thì tốt, còn tín hiệu của nó lại kém?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
hú ān lù de ān dá jiǔ diàn wǒ zài zhè děng nǐ menở đường Hồ An. Chú đợi hai đứa ở đây.

HSK 2
0:03s