Cách dùng "就那么让何韩老师 淹死在口水里的意思" (jiù nà me ràng hé hán lǎo shī yān sǐ zài kǒu shuǐ lǐ de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
就那么让何韩老师 淹死在口水里的意思
Cứ thế để Hà Hàn Chết chìm trong biển chửi à
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:44
bú shì xiàn zài xiàn zài nà dǐng qí wǎng yě bù guǎn le yě bù chǔ lǐ le
不是现在 现在那顶麒网也不管了 也不处理了
“Không phải lúc này Bây giờ Đỉnh Kỳ cũng mặc kệ rồi Cũng không xử lý gì cả”
LINE 0221:47
PLAYING SCENEjiù nà me ràng hé hán lǎo shī yān sǐ zài kǒu shuǐ lǐ de yì si
就那么让何韩老师 淹死在口水里的意思
“Cứ thế để Hà Hàn Chết chìm trong biển chửi à”
LINE 0321:53
duì对
dǐng顶
qí麒
wǎng网
lái来
shuō说
“Với Đỉnh Kỳ mà nói”
Show Information
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
guān yú hé tóng de yī xiē tiáo kuǎn nǎ bié bié bié fàn shūMột số điều khoản trong hợp đồng ấy Thôi thôi thôi, chú Phạm ơi

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàng dōu shì nǐ suàn de nǐ shuō duō shǎo jiù shì duō shǎo aSổ sách đều do anh tính hết Anh nói bao nhiêu thì bấy nhiêu thôi

HSK 7
0:03s
qù shí bù qiàn lái shí bù fù cái yǒu lái yǒu wǎng maRa đi không nợ, trở về không phụ Như vậy mới có qua có lại chứ

HSK 6
0:03s
zán men hái huì yǒu lái wǎng nà bù hǎo shuōChúng ta vẫn còn qua lại với nhau mà Cái đó khó nói lắm

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè chéng wǒ jiā le wǒ hái dé dào guò lái shōu nǐ men fáng zūChỗ này lại thành nhà tôi rồi Tôi còn phải quay lại thu tiền thuê nhà của các bạn nữa

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ men xiàn zài zì jǐ dōu shì zì shēn nán bǎoBây giờ mình còn lo cho bản thân chưa xong.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhuō shàng yǒu fèn hé tóng nǐ qù bǎ tā gěi qiān le baTrên bàn có một hợp đồng, bạn ra ký vào đi.