Cách dùng "坏了坏了坏了" (huài le huài le huài le) trong hội thoại tiếng Trung
坏了坏了坏了
huài le huài le huài le
Toi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
22:37
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还想跑 | hái xiǎng pǎo | Vẫn còn muốn chạy à? |
| 2▶ | 坏了坏了坏了 | huài le huài le huài le | Toi rồi. |
| 3 | 师傅 这人怎么一直不说话呀 | shī fù zhè rén zěn me yì zhí bù shuō huà ya | Sư phụ, sao người này cứ mãi không nói chuyện? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shēn shàng de jīn yín xì ruǎn dōu bèi sōu zǒuvàng bạc nữ trang trên người đều bị tịch thu,

HSK 3
0:03s
wǒ yù dào le diàn xià jiù shì shàng shàng dà jíTa gặp được điện hạ là may mắn muôn phần.

HSK 3
0:03s
yě huì yǒu bù dé zhì de shì nà dāng ránmà cũng có chuyện không thực hiện được sao? Đương nhiên rồi.













