Cách dùng "我已经好久都没喝醉了" (wǒ yǐ jīng hǎo jiǔ dōu méi hē zuì le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经好久都没喝醉了
Đã lâu lắm rồi ta không uống say.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
15:59
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下次若我不在你身边怎么办 | xià cì ruò wǒ bù zài nǐ shēn biān zěn me bàn | Nhỡ lần sau không có ta ở cạnh thì sao? |
| 2▶ | 我已经好久都没喝醉了 | wǒ yǐ jīng hǎo jiǔ dōu méi hē zuì le | Đã lâu lắm rồi ta không uống say. |
| 3 | 平日在王府 我都不敢喝多的 你也没少喝 | píng rì zài wáng fǔ wǒ dōu bù gǎn hē duō de nǐ yě méi shǎo hē | Bình thường ở trong vương phủ, ta toàn không dám uống nhiều. Nàng cũng không uống ít. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shēn shàng de jīn yín xì ruǎn dōu bèi sōu zǒuvàng bạc nữ trang trên người đều bị tịch thu,

HSK 3
0:03s
wǒ yù dào le diàn xià jiù shì shàng shàng dà jíTa gặp được điện hạ là may mắn muôn phần.

HSK 3
0:03s
yě huì yǒu bù dé zhì de shì nà dāng ránmà cũng có chuyện không thực hiện được sao? Đương nhiên rồi.













