Cách dùng "也会有不得志的事 那当然" (yě huì yǒu bù dé zhì de shì nà dāng rán) trong hội thoại tiếng Trung
也会有不得志的事 那当然
mà cũng có chuyện không thực hiện được sao? Đương nhiên rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
11:11
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样的大家 | zhè yàng de dà jiā | người bản lĩnh như vậy |
| 2▶ | 也会有不得志的事 那当然 | yě huì yǒu bù dé zhì de shì nà dāng rán | mà cũng có chuyện không thực hiện được sao? Đương nhiên rồi. |
| 3 | 当年 他刚当上楮州长史的时候 | dāng nián tā gāng dāng shàng chǔ zhōu zhǎng shǐ de shí hòu | Năm xưa lúc hắn vừa mới lên chức trưởng sử Chử Châu, |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shēn shàng de jīn yín xì ruǎn dōu bèi sōu zǒuvàng bạc nữ trang trên người đều bị tịch thu,

HSK 3
0:03s
wǒ yù dào le diàn xià jiù shì shàng shàng dà jíTa gặp được điện hạ là may mắn muôn phần.

HSK 7
0:03s
zài lí shān dài zhe bù zì zài ná zhe bāo fú jiù pǎo leở Ly Sơn không tự do nên gói đồ chạy luôn.













