Cách dùng "有朝一日在此住下" (yǒu zhāo yī rì zài cǐ zhù xià) trong hội thoại tiếng Trung
有朝一日在此住下
thì rồi cũng có ngày sống ở đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
16:40
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过要是重新翻修一下 | bù guò yào shì chóng xīn fān xiū yī xià | nhưng nếu sửa sang lại |
| 2▶ | 有朝一日在此住下 | yǒu zhāo yī rì zài cǐ zhù xià | thì rồi cũng có ngày sống ở đây |
| 3 | 也会是一段很难得的日子 | yě huì shì yī duàn hěn nán dé de rì zi | cũng là một cuộc sống rất hiếm có. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s
shèng lǎo bǎn kě suàn zhǎo dào nǐ le tián dà gōng zi huà bù duō shuōÔng chủ Thịnh, cuối cùng cũng tìm được ông. Điền đại công tử. Không nói nhiều nữa,

HSK 3
0:03s
gēn pì chóng yī yàng bù ràng nǐ lái bù ràng nǐ láiY như cái đuôi vậy. Đã bảo không cho đệ đến rồi,

HSK 4
0:03s
bù jiào wǒ hé jiāo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐkhông dạy ta trộn keo nữa thì đệ xem ta xử đệ thế nào.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yí dìng shì shēng le diē diē de qì cái bān chū láiChắc chắn là cô cô giận cha mới dọn ra ngoài.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
yí dìng yí dìng yī yán wéi dìng yī yán wéi dìngChắc chắn, chắc chắn rồi. Quyết định thế đi, quyết định thế đi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō shǎo nǐ yī zhāng zuǐ nà jī tuǐ jiù liú gěi nǐ gē leTa nói cho con biết, bớt một miệng ăn của con, cái đùi gà kia sẽ để lại cho ca ca con đó.









