Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "咱们都得往前看" (zán men dōu dé wǎng qián kàn) trong hội thoại tiếng Trung

咱们都得往前看

zán men dōu dé wǎng qián kàn

Chúng ta đều phải nhìn vào tương lai.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
5:27
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1陈家呢 也就剩你这把老骨头chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.
2咱们都得往前看zán men dōu dé wǎng qián kànChúng ta đều phải nhìn vào tương lai.
3说大喽shuō dà lóuNói quá lên

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 2 of 4)
你们合起伙来耍我
HSK 7
0:03s
nǐ men hé qǐ huǒ lái shuǎ wǒCác người bắt tay nhau gài ta đấy à?

你能不能快点啊
HSK 2
0:03s
nǐ néng bù néng kuài diǎn a[Đệ nhanh lên được không?]

跟屁虫一样 不让你来 不让你来
HSK 3
0:03s
gēn pì chóng yī yàng bù ràng nǐ lái bù ràng nǐ láiY như cái đuôi vậy. Đã bảo không cho đệ đến rồi,

不教我和胶了 你看我怎么收拾你
HSK 4
0:03s
bù jiào wǒ hé jiāo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐkhông dạy ta trộn keo nữa thì đệ xem ta xử đệ thế nào.

就是屁股有点疼 活该 上来
HSK 7
0:03s
jiù shì pì gǔ yǒu diǎn téng huó gāi shàng láiChỉ hơi đau mông thôi. Đáng đời. Lên đây.

她一定是生了爹爹的气 才搬出来
HSK 4
0:03s
tā yí dìng shì shēng le diē diē de qì cái bān chū láiChắc chắn là cô cô giận cha mới dọn ra ngoài.

你个小屁娃娃你懂什么呀
HSK 6
0:03s
nǐ gè xiǎo pì wá wá nǐ dǒng shén me yaĐứa nhóc như đệ thì biết gì?

待会儿见着姑姑别胡说八道啊
HSK 6
0:03s
dài huì er jiàn zhe gū gū bié hú shuō bā dào aLát gặp cô cô đừng nói nhăng cuội đấy.

很多年是多少年
HSK 1
0:03s
hěn duō nián shì duō shǎo niánRất nhiều năm là bao nhiêu năm ạ?

有朝一日在此住下
HSK 7
0:03s
yǒu zhāo yī rì zài cǐ zhù xiàthì rồi cũng có ngày sống ở đây

戚某现在身无分文
HSK 5
0:03s
qī mǒu xiàn zài shēn wú fēn wénbây giờ Thích mỗ không một xu dính túi.

有朝一日我东山再起的时候
HSK 7
0:03s
yǒu zhāo yī rì wǒ dōng shān zài qǐ de shí hòuRồi có một ngày khi ta vực dậy,

当真 当真
HSK 7
0:03s
dàng zhēn dàng zhēnThật ư? Thật mà.

一言为定 都给我敲碎了
HSK 1
0:03s
yī yán wéi dìng dōu gěi wǒ qiāo suì lequyết định thế đi. Ngài đập vỡ của ta rồi.

一定 一定 一言为定 一言为定
HSK 3
0:03s
yí dìng yí dìng yī yán wéi dìng yī yán wéi dìngChắc chắn, chắc chắn rồi. Quyết định thế đi, quyết định thế đi.

恭喜 恭喜 恭喜 多谢
HSK 5
0:03s
gōng xǐ gōng xǐ gōng xǐ duō xièChúc mừng, chúc mừng, chúc mừng. Đa tạ.

我可是磨破了嘴皮子 生拉硬拽
HSK 3
0:03s
wǒ kě shì mó pò le zuǐ pí zi shēng lā yìng zhuàita phải nói rát cổ, kéo gãy tay

景东 都过去了
HSK 1
0:03s
jǐng dōng dōu guò qù leCảnh Đông, đều qua cả rồi.

过去的事就别再提了
HSK 4
0:03s
guò qù de shì jiù bié zài tí lechuyện cũ đừng nhắc lại nữa.

我跟你说 少你一张嘴 那鸡腿就留给你哥了
HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō shǎo nǐ yī zhāng zuǐ nà jī tuǐ jiù liú gěi nǐ gē leTa nói cho con biết, bớt một miệng ăn của con, cái đùi gà kia sẽ để lại cho ca ca con đó.