Cách dùng "你个鳖孙 当初 你" (nǐ gè biē sūn dāng chū nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你个鳖孙 当初 你
Đồ khốn kiếp nhà anh. Lúc trước, anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:10
gēn跟
wǒ我
xǐ喜
huān欢
de的
gū姑
niáng娘
yī一
yàng样
duō多
“Nhiều như những cô gái tôi thích vậy.”
LINE 0216:15
PLAYING SCENEnǐ gè biē sūn dāng chū nǐ
你个鳖孙 当初 你
“Đồ khốn kiếp nhà anh. Lúc trước, anh.”
LINE 0316:18
nǐ你
yòng用
shén什
me么
huā花
yán言
qiǎo巧
yǔ语
piàn骗
le了
wǒ我
jiě姐
“Anh đã dùng lời ngon tiếng ngọt gì lừa chị tôi?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 38 clips (Page 1 of 2)
HSK 5
0:03s
wéi yī de bàn fǎ zài shuō le wǒ zhè bù jìn zū jiè lecách duy nhất đấy ạ. Với lại, con không vào tô giới nữa.

HSK 4
0:03s
tài yé nín wàng le nín dā yìng wǒ yào sòng wǒ qù wǔ hàn aLão gia. Ngài quên là đã hứa với con, sẽ đưa con đến Vũ Hán rồi à?

HSK 3
0:03s
gē gē wǒ yòu bú shì bù jìn zū jiè le děng wǒ bàn wán shìAnh ơi. Tôi cũng đâu phải là không vào tô giới nữa. Đợi tôi làm xong việc,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ mǎ shàng guò lái jiē nǐ huó pú sà wǒ bāng tā men bǎ xíng lǐ ná jìn qù aEm sẽ qua đón anh ngay. Bồ Tát sống. Tôi giúp họ mang hành lý vào trong nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì gàn shén me ya bié guān mén ya wǒ hái chū qù ne xiōng dìLàm gì vậy? Đừng đóng cửa! Tôi còn phải ra ngoài nữa, anh em ơi.

HSK 6
0:03s
fū rén nǐ bù néng zài zhè ér shēng nǐ jiān chí zhùPhu nhân, người không thể sinh ở đây được. Người cố gắng lên.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yòng shén me huā yán qiǎo yǔ piàn le wǒ jiěAnh đã dùng lời ngon tiếng ngọt gì lừa chị tôi?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
dào dǐ zěn me huí shì wǒ men yǐ jīng sǐ guò yī huí lerốt cuộc là có chuyện gì? Chúng tôi đã chết một lần rồi.

HSK 2
0:03s