Cách dùng "你个鳖孙 当初 你" (nǐ gè biē sūn dāng chū nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你个鳖孙 当初 你
Đồ khốn kiếp nhà anh. Lúc trước, anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:10
gēn跟
wǒ我
xǐ喜
huān欢
de的
gū姑
niáng娘
yī一
yàng样
duō多
“Nhiều như những cô gái tôi thích vậy.”
LINE 0216:15
PLAYING SCENEnǐ gè biē sūn dāng chū nǐ
你个鳖孙 当初 你
“Đồ khốn kiếp nhà anh. Lúc trước, anh.”
LINE 0316:18
nǐ你
yòng用
shén什
me么
huā花
yán言
qiǎo巧
yǔ语
piàn骗
le了
wǒ我
jiě姐
“Anh đã dùng lời ngon tiếng ngọt gì lừa chị tôi?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 38 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài xiào yī huì er yí gè dà làng jiù pāi sǐ nǐAnh cứ cười thêm lúc nữa đi. Một con sóng lớn sẽ đánh chết anh,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bái bù bái bù nǐ zěn me jiù nà me duō qí guài de cíVải trắng, vải trắng. Sao anh lại có nhiều từ kỳ lạ thế?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà jiě nǐ men xíng xíng hǎo fàng wǒ men jìn qù baĐại tỷ. Xin hai người làm phúc cho chúng tôi vào đi ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā gāng gāng chū shēng nǐ ràng wǒ men jìn qù hǎo ma bǎ mén dǎ kāi hǎo maNó vừa mới chào đời. Anh cho chúng tôi vào trong được không? Mở cửa ra được không ạ?

HSK 3
0:03s
dà jiě dà jiě nǐ xíng xíng hǎo fàng wǒ men jìn qù hǎo maĐại tỷ. Đại tỷ, chị làm ơn. Cho chúng tôi vào trong được không ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
gěi wǒ men yī tiáo huó lù ba qiú qiú nín le dà jiě dà jiěCho chúng tôi một con đường sống đi, cầu xin chị mà. Đại tỷ, đại tỷ.

HSK 3
0:03s
qiú qiú nǐ qiú qiú nǐ gěi wǒ men yī tiáo huó lù zhè zhēn de shì gāng chūCầu xin chị. Cầu xin chị cho chúng tôi một con đường sống. Nó thật sự vừa mới...

HSK 5
0:03s
wǒ lái guò ya zhè ér yì zhí dōu shì zhè yàng maTôi đến rồi. Nơi này lúc nào cũng như vậy sao?

HSK 2
0:03s
yě méi zhè me duō rén tā men zěn me xiào dé chū lái decũng không đông người như vậy. Sao họ có thể cười được chứ?