Cách dùng "你要相信你自己" (nǐ yào xiāng xìn nǐ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你要相信你自己
Anh cũng phải tin vào chính mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:04
nǐ yào xiāng xìn yù jiāo jiě jiàn zhèng le nǐ de chéng zhǎng
你要相信玉娇姐 见证了你的成长
“Anh phải tin chị Ngọc Kiều, chị ấy đã chứng kiến sự trưởng thành của anh.”
LINE 0207:09
PLAYING SCENEnǐ你
yào要
xiāng相
xìn信
nǐ你
zì自
jǐ己
“Anh cũng phải tin vào chính mình.”
LINE 0307:16
jìn进
wū屋
ba吧
“Vào nhà đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yào bú shì bā nián qián wǒ fēi zhuī zhe yào sòng nǐ nà sān jù huàNếu không phải tám năm trước, tôi cứ nhất quyết đòi nói cho cậu ba câu đó,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ men dōu huó xià lái le huó xià lái leNhưng chúng ta đều đã sống sót. Sống sót rồi.

HSK 5
0:03s
zhè kàng zhàn yě shèng lì le jiē xià lái shén me dǎ suànCuộc kháng chiến cũng đã thắng lợi rồi, tiếp theo cậu có dự định gì?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gēn nín dǎ tīng yī xià nín shuō céng dà jiě zài maTôi muốn hỏi thăm ông một chút. Mời ông nói. Chị Tăng có ở đây không ạ?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yàng nín qù qí tā de yù yīng táng nǐ qù dǎ tīng wèn wènVậy đi. Ông đến các nhà nuôi trẻ khác hỏi thăm xem sao.

HSK 7
0:03s
dīng dà jiě nín kàn zhè yàng xíng ma wǒ kàn yī xià dà gēChị Đinh, chị xem thế này được không? Để tôi xem nào. Anh ơi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo jiā huo nǐ zuò yè zuò wán le ma nǐ xiān lái nǐ xiān láiNhóc con. Con làm xong bài tập chưa? Con lại đây trước đi, lại đây.

HSK 3
0:03s
xiān chī gè bāo zi wǒ dài huì er yào jiǎn chá de chī wánĂn một cái bánh bao trước đã. Lát nữa mẹ sẽ kiểm tra đấy, ăn xong đi.