Cách dùng "你要相信你自己" (nǐ yào xiāng xìn nǐ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你要相信你自己
Anh cũng phải tin vào chính mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:04
nǐ yào xiāng xìn yù jiāo jiě jiàn zhèng le nǐ de chéng zhǎng
你要相信玉娇姐 见证了你的成长
“Anh phải tin chị Ngọc Kiều, chị ấy đã chứng kiến sự trưởng thành của anh.”
LINE 0207:09
PLAYING SCENEnǐ你
yào要
xiāng相
xìn信
nǐ你
zì自
jǐ己
“Anh cũng phải tin vào chính mình.”
LINE 0307:16
jìn进
wū屋
ba吧
“Vào nhà đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 2 of 4)
HSK 2
0:03s
wǒ měi cì jiàn nǐ nǐ dōu néng ràng wǒ chū qí bù yìMỗi lần tôi gặp cậu, cậu đều khiến tôi bất ngờ.

HSK 2
0:03s
zhè bù zài guò jǐ gè yuè yě shì zhōng qiū le maChẳng phải vài tháng nữa, cũng là Tết Trung thu rồi sao?

HSK 5
0:03s
zán men liǎng gè shì cóng sǐ rén duī lǐ pá chū lái deHai chúng ta, đã bò ra từ trong đống người chết.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì chuān jūn ma zhè bù dōu zì jǐ rén ma duì ya zì jǐ rénĐây không phải là quân Xuyên sao? Đây không phải đều là người một nhà sao? Đúng vậy, người một nhà.

HSK 4
0:03s
zhè shì shén me qíng kuàng zhè zěn me huí shì zhè zhèĐây là tình hình gì vậy? Chuyện gì thế này? Cái này...

HSK 7
0:03s
lì jí qiāng bì bú shì zhǎng guān nǐ men shì bú shì nòng cuò le zhǎng guānXử bắn ngay lập tức. Không phải, trưởng quan. Các ngài có nhầm lẫn gì không, trưởng quan?

HSK 7
0:03s
jì shù tóng tóng zhì nǐ xīn kǔ le nǐ xiàn zài kě yǐ chū yù leĐồng chí Quý Thụ Đồng. Anh đã vất vả rồi. Bây giờ anh có thể ra tù.

HSK 7
0:03s
gāi zěn me chǔ zhì zhè ge hé bì shì méi rén dǎ guò tiáo zinên xử trí thế nào ạ? Tên Hà Tất Thị này không có ai gửi gắm cả.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s