Cách dùng "都是一些见不得光的事" (dōu shì yī xiē jiàn bù dé guāng de shì) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìxiējiànguāngdeshì

[những việc mờ ám khuất tất.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
zuò
de

[mà toàn làm]

LINE 0220:08
PLAYING SCENE
dōu
shì
xiē
jiàn
guāng
de
shì

[những việc mờ ám khuất tất.]

LINE 0320:10
biǎo miàn shàng shì zuò wài mào mài yào cái àn dì lǐ

表面上是做外贸 卖药材 暗地里

[Bề ngoài thì làm ngoại thương,] [bán dược liệu,] [nhưng bên trong thì]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp20:08
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
就是那条 烂在臭水沟里面的野狗
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.
你随便说两句 就可以激怒我是吗
HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?
我也不知道他是怎么做到的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bù zhī dào tā shì zěn me zuò dào deTôi cũng không biết nó làm cách nào nữa,
案件闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
àn jiàn nào dé fèi fèi yáng yáng devụ án đó ầm ĩ khắp nơi,
你怕我杀她
HSK 6
0:03s
nǐ pà wǒ shā tāAnh sợ tôi giết cô ta à?
什么 是陷阱
HSK 7
0:03s
shén me shì xiàn jǐngCái gì? Đó là cái bẫy,
他们已经咬上了我的饵
HSK 5
0:03s
tā men yǐ jīng yǎo shàng le wǒ de ěrBọn họ đã đớp phải mồi của tôi
却在最后一刻脱了钩
HSK 7
0:03s
què zài zuì hòu yí kè tuō le gōuvậy mà lại thoát được lưỡi câu vào phút cuối.