Cách dùng "都是一些见不得光的事" (dōu shì yī xiē jiàn bù dé guāng de shì) trong hội thoại tiếng Trung
都是一些见不得光的事
[những việc mờ ám khuất tất.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
tā他
zuò做
de的
“[mà toàn làm]”
LINE 0220:08
PLAYING SCENEdōu都
shì是
yī一
xiē些
jiàn见
bù不
dé得
guāng光
de的
shì事
“[những việc mờ ám khuất tất.]”
LINE 0320:10
biǎo miàn shàng shì zuò wài mào mài yào cái àn dì lǐ
表面上是做外贸 卖药材 暗地里
“[Bề ngoài thì làm ngoại thương,] [bán dược liệu,] [nhưng bên trong thì]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
jiù shì nà tiáo làn zài chòu shuǐ gōu lǐ miàn de yě gǒulà một con chó hoang thối rữa nơi rãnh cống.

HSK 4
0:03s
nǐ suí biàn shuō liǎng jù jiù kě yǐ jī nù wǒ shì macô tùy tiện nói vài câu là có thể chọc giận tôi sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s