Cách dùng "都是一些见不得光的事" (dōu shì yī xiē jiàn bù dé guāng de shì) trong hội thoại tiếng Trung
都是一些见不得光的事
[những việc mờ ám khuất tất.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
tā他
zuò做
de的
“[mà toàn làm]”
LINE 0220:08
PLAYING SCENEdōu都
shì是
yī一
xiē些
jiàn见
bù不
dé得
guāng光
de的
shì事
“[những việc mờ ám khuất tất.]”
LINE 0320:10
biǎo miàn shàng shì zuò wài mào mài yào cái àn dì lǐ
表面上是做外贸 卖药材 暗地里
“[Bề ngoài thì làm ngoại thương,] [bán dược liệu,] [nhưng bên trong thì]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s
bà bà zài shān lǐ de gōng chǎng yě bèi duān diào leXưởng trong núi của bố cũng bị triệt phá rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me huì zhè me xiǎng wǒ zěn me néng bù zhè me xiǎngSao em lại nghĩ như vậy? Sao em có thể không nghĩ như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
míng gē huì bǎ suǒ yǒu de yī qiè dōu rèn xià lái nǐ fàng xīnanh Minh sẽ nhận hết mọi chuyện, em yên tâm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zài bǎ nǐ de yǎn jīng wā chū lái sòng gěi jiāng hán shēngrồi móc mắt cô ra tặng cho Giang Hàn Thanh.

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ chuān shàng hóng qún zi zhēn de hěn hǎo kànNhưng cô mặc váy đỏ thật sự rất đẹp,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
mù qián kàn bù tài chū lái dàn shì hái suàn bǐ jiào lěng jìngHiện tại vẫn chưa nhìn ra, nhưng cũng coi như khá bình tĩnh.

HSK 6
0:03s
bù jiǎng jǐng guān nǐ de zhí wù hái méi yǒu huī fù nǐ bù néng cān jiāKhông, cảnh sát Tưởng, anh vẫn chưa được phục chức, anh không thể tham gia.