Cách dùng "相信我 我 我真的没有 相信我" (xiāng xìn wǒ wǒ wǒ zhēn de méi yǒu xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
相信我 我 我真的没有 相信我
tin tôi đi, tôi... tôi thật sự không làm vậy. Tin tôi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:35
èr gē èr gē
二哥 二哥
“Anh hai. Anh hai,”
LINE 0215:37
PLAYING SCENExiāng xìn wǒ wǒ wǒ zhēn de méi yǒu xiāng xìn wǒ
相信我 我 我真的没有 相信我
“tin tôi đi, tôi... tôi thật sự không làm vậy. Tin tôi đi.”
LINE 0315:49
wǒ我
de的
chóu筹
mǎ码
yǐ已
jīng经
hěn很
qīng清
chǔ楚
le了
“Tôi đã ngửa bài hẳn rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s
bà bà zài shān lǐ de gōng chǎng yě bèi duān diào leXưởng trong núi của bố cũng bị triệt phá rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me huì zhè me xiǎng wǒ zěn me néng bù zhè me xiǎngSao em lại nghĩ như vậy? Sao em có thể không nghĩ như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
míng gē huì bǎ suǒ yǒu de yī qiè dōu rèn xià lái nǐ fàng xīnanh Minh sẽ nhận hết mọi chuyện, em yên tâm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zài bǎ nǐ de yǎn jīng wā chū lái sòng gěi jiāng hán shēngrồi móc mắt cô ra tặng cho Giang Hàn Thanh.

HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ chuān shàng hóng qún zi zhēn de hěn hǎo kànNhưng cô mặc váy đỏ thật sự rất đẹp,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
mù qián kàn bù tài chū lái dàn shì hái suàn bǐ jiào lěng jìngHiện tại vẫn chưa nhìn ra, nhưng cũng coi như khá bình tĩnh.

HSK 6
0:03s
bù jiǎng jǐng guān nǐ de zhí wù hái méi yǒu huī fù nǐ bù néng cān jiāKhông, cảnh sát Tưởng, anh vẫn chưa được phục chức, anh không thể tham gia.