Cách dùng "我饿得我什么都敢吃" (wǒ è dé wǒ shén me dōu gǎn chī) trong hội thoại tiếng Trung
我饿得我什么都敢吃
Tao đói đến mức gì cũng dám ăn đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
30:38
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人 | rén | Người ư? |
| 2▶ | 我饿得我什么都敢吃 | wǒ è dé wǒ shén me dōu gǎn chī | Tao đói đến mức gì cũng dám ăn đây. |
| 3 | 吃人 | chī rén | Ăn người ư? |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
lǎo bǎn shuō le jīn tiān bǎ jiān kòng guān le[Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Sếp nói hôm nay tắt camera giám sát đi.

HSK 5
0:03s
huò zài wǒ miàn qián cóng lái bù jiāo yìTrước giờ tôi không giao dịch hàng ngay trước mặt mình.

















