Cách dùng "我师父确实有个堂弟" (wǒ shī fù què shí yǒu gè táng dì) trong hội thoại tiếng Trung
我师父确实有个堂弟
Sư phụ cháu có em trai thật ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
15:44
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不是 | shì bú shì | đúng không? |
| 2▶ | 我师父确实有个堂弟 | wǒ shī fù què shí yǒu gè táng dì | Sư phụ cháu có em trai thật ạ. |
| 3 | 我瞎掰的 | wǒ xiā bāi de | Em bịa ra đấy. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
lǎo bǎn shuō le jīn tiān bǎ jiān kòng guān le[Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Sếp nói hôm nay tắt camera giám sát đi.

HSK 5
0:03s
huò zài wǒ miàn qián cóng lái bù jiāo yìTrước giờ tôi không giao dịch hàng ngay trước mặt mình.

















