Cách dùng "我要是不答应呢" (wǒ yào shì bù dā yìng ne) trong hội thoại tiếng Trung

yàoshìyìngne

Nếu tôi không đồng ý thì sao?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
14:10
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都别想从这儿出dōu bié xiǎng cóng zhè ér chūđều đừng mong ra khỏi đây.
2我要是不答应呢wǒ yào shì bù dā yìng neNếu tôi không đồng ý thì sao?
3不是我bú shì wǒKhông phải tôi.

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 1 of 3)
老板说了今天把监控关了
HSK 7
0:03s
lǎo bǎn shuō le jīn tiān bǎ jiān kòng guān le[Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Sếp nói hôm nay tắt camera giám sát đi.

去书房隔壁那屋等会儿
HSK 6
0:03s
qù shū fáng gé bì nà wū děng huì erSang phòng bên cạnh thư phòng chờ một lát.

第一次来三江口吧
HSK 1
0:03s
dì yī cì lái sān jiāng kǒu baChắc đây là lần đầu anh tới Tam Giang Khẩu nhỉ?

朱老板行事作风确实
HSK 7
0:03s
zhū lǎo bǎn xíng shì zuò fēng què shíTác phong làm việc của sếp Chu

亲爱的周老板 对不起
HSK 5
0:03s
qīn ài de zhōu lǎo bǎn duì bù qǐXin lỗi sếp Chu thân mến

朱老板行事谨慎
HSK 5
0:03s
zhū lǎo bǎn xíng shì jǐn shènSếp Chu làm việc cẩn thận.

果然是令人敬佩
HSK 7
0:03s
guǒ rán shì lìng rén jìng pèiThật sự khiến người khác kính nể.

确实是我坐小车头晕
HSK 4
0:03s
què shí shì wǒ zuò xiǎo chē tóu yūnTại tôi ngồi xe nhỏ chóng mặt quá,

就跟大车先过来了
HSK 3
0:03s
jiù gēn dà chē xiān guò lái lenên ngồi xe lớn tới đây trước luôn.

这笔交易数目不小
HSK 6
0:03s
zhè bǐ jiāo yì shù mù bù xiǎovụ làm ăn này không nhỏ.

我也想见见周老板
HSK 5
0:03s
wǒ yě xiǎng jiàn jiàn zhōu lǎo bǎntôi cũng muốn gặp thử sếp Chu.

我打算在三江口
HSK 3
0:03s
wǒ dǎ suàn zài sān jiāng kǒuTôi định ở lại Tam Giang Khẩu

住两天到三天
HSK 1
0:03s
zhù liǎng tiān dào sān tiānhai đến ba ngày.

我希望在这个期间
HSK 5
0:03s
wǒ xī wàng zài zhè ge qī jiānTôi mong trong thời gian này

你把它全倒进去不行吗
HSK 4
0:03s
nǐ bǎ tā quán dào jìn qù bù xíng maCậu đổ hết vào một lượt không được à?

有人亲自把货送到这儿
HSK 5
0:03s
yǒu rén qīn zì bǎ huò sòng dào zhè érsẽ có người đích thân giao hàng tới đây.

货在我面前从来不交易
HSK 5
0:03s
huò zài wǒ miàn qián cóng lái bù jiāo yìTrước giờ tôi không giao dịch hàng ngay trước mặt mình.

枫林晚酒店的地下室
HSK 1
0:03s
fēng lín wǎn jiǔ diàn de dì xià shìTầng hầm của khách sạn Phong Lâm Vãn

我师父确实有个堂弟
HSK 6
0:03s
wǒ shī fù què shí yǒu gè táng dìSư phụ cháu có em trai thật ạ.

既然都是亲戚啊
HSK 4
0:03s
jì rán dōu shì qīn qī aNếu đã là họ hàng