Cách dùng "五千块钱 我给你" (wǔ qiān kuài qián wǒ gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
五千块钱 我给你
Tôi sẽ trả cậu 5000 tệ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
20:33
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我们的责任 | shì wǒ men de zé rèn | đây là trách nhiệm của chúng tôi. |
| 2▶ | 五千块钱 我给你 | wǔ qiān kuài qián wǒ gěi nǐ | Tôi sẽ trả cậu 5000 tệ, |
| 3 | 但不能报警 | dàn bù néng bào jǐng | nhưng cậu không được báo cảnh sát. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
lǎo bǎn shuō le jīn tiān bǎ jiān kòng guān le[Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Sếp nói hôm nay tắt camera giám sát đi.

HSK 5
0:03s
huò zài wǒ miàn qián cóng lái bù jiāo yìTrước giờ tôi không giao dịch hàng ngay trước mặt mình.

















