Cách dùng "在考验我们的耐心" (zài kǎo yàn wǒ men de nài xīn) trong hội thoại tiếng Trung

zàikǎoyànmendenàixīn

chỉ đang thử thách lòng nhẫn nại của chúng ta thôi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
31:52
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这几天是上帝zhè jǐ tiān shì shàng dìMấy ngày nay ông trời
2在考验我们的耐心zài kǎo yàn wǒ men de nài xīnchỉ đang thử thách lòng nhẫn nại của chúng ta thôi.
3博文生日呢bó wén shēng rì neSinh nhật của Bác Văn thì sao?

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 1 of 3)
老板说了今天把监控关了
HSK 7
0:03s
lǎo bǎn shuō le jīn tiān bǎ jiān kòng guān le[Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Sếp nói hôm nay tắt camera giám sát đi.

去书房隔壁那屋等会儿
HSK 6
0:03s
qù shū fáng gé bì nà wū děng huì erSang phòng bên cạnh thư phòng chờ một lát.

第一次来三江口吧
HSK 1
0:03s
dì yī cì lái sān jiāng kǒu baChắc đây là lần đầu anh tới Tam Giang Khẩu nhỉ?

朱老板行事作风确实
HSK 7
0:03s
zhū lǎo bǎn xíng shì zuò fēng què shíTác phong làm việc của sếp Chu

亲爱的周老板 对不起
HSK 5
0:03s
qīn ài de zhōu lǎo bǎn duì bù qǐXin lỗi sếp Chu thân mến

朱老板行事谨慎
HSK 5
0:03s
zhū lǎo bǎn xíng shì jǐn shènSếp Chu làm việc cẩn thận.

果然是令人敬佩
HSK 7
0:03s
guǒ rán shì lìng rén jìng pèiThật sự khiến người khác kính nể.

确实是我坐小车头晕
HSK 4
0:03s
què shí shì wǒ zuò xiǎo chē tóu yūnTại tôi ngồi xe nhỏ chóng mặt quá,

就跟大车先过来了
HSK 3
0:03s
jiù gēn dà chē xiān guò lái lenên ngồi xe lớn tới đây trước luôn.

这笔交易数目不小
HSK 6
0:03s
zhè bǐ jiāo yì shù mù bù xiǎovụ làm ăn này không nhỏ.

我也想见见周老板
HSK 5
0:03s
wǒ yě xiǎng jiàn jiàn zhōu lǎo bǎntôi cũng muốn gặp thử sếp Chu.

我打算在三江口
HSK 3
0:03s
wǒ dǎ suàn zài sān jiāng kǒuTôi định ở lại Tam Giang Khẩu

住两天到三天
HSK 1
0:03s
zhù liǎng tiān dào sān tiānhai đến ba ngày.

我希望在这个期间
HSK 5
0:03s
wǒ xī wàng zài zhè ge qī jiānTôi mong trong thời gian này

你把它全倒进去不行吗
HSK 4
0:03s
nǐ bǎ tā quán dào jìn qù bù xíng maCậu đổ hết vào một lượt không được à?

有人亲自把货送到这儿
HSK 5
0:03s
yǒu rén qīn zì bǎ huò sòng dào zhè érsẽ có người đích thân giao hàng tới đây.

货在我面前从来不交易
HSK 5
0:03s
huò zài wǒ miàn qián cóng lái bù jiāo yìTrước giờ tôi không giao dịch hàng ngay trước mặt mình.

我要是不答应呢
HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù dā yìng neNếu tôi không đồng ý thì sao?

枫林晚酒店的地下室
HSK 1
0:03s
fēng lín wǎn jiǔ diàn de dì xià shìTầng hầm của khách sạn Phong Lâm Vãn

我师父确实有个堂弟
HSK 6
0:03s
wǒ shī fù què shí yǒu gè táng dìSư phụ cháu có em trai thật ạ.