Cách dùng "连外面水管都锁了" (lián wài miàn shuǐ guǎn dōu suǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
连外面水管都锁了
Đến ống nước bên ngoài cũng khóa rồi.
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:05
suǒ锁
le了
“Khóa rồi.”
LINE 0209:06
PLAYING SCENElián连
wài外
miàn面
shuǐ水
guǎn管
dōu都
suǒ锁
le了
“Đến ống nước bên ngoài cũng khóa rồi.”
LINE 0309:14
wǒ zhè ge zhèng hǎo zuò hǎo le zài wǒ zhè ér chī kǒu ba
我这个正好做好了 在我这儿吃口吧
“Cái này vừa hay em làm xong rồi. Ăn ở chỗ tôi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
hái shén me dì wú fēn nán běi rén wú fēn lǎo yòuCái gì mà không phân nam bắc chứ? Người không phân biệt già trẻ.

HSK 5
0:03s
cháng piān dà lùn zhè me yī dà duī yuán láiTruyện dài tập đại luận nhiều như vậy. Thì ra...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhè me yì diǎn diǎn de qīn qíng liǎn miàn nǐ dōu bú yào le shì baMột chút tình thân, mặt mũi anh cũng không cần nữa đúng không?

HSK 2
0:03s
wǒ méi xiǎng gēn nǐ chě pò liǎn de dàn shì zhèEm không muốn rạch mặt với anh đâu. Nhưng mà... Cái này...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén meCá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ bù néng duì dà sǎo shuǎi liǎn zi ya shuí yào chī yú anhưng em không thể hất mặt với chị dâu được. Ai muốn ăn cá chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huí lái le jiù hǎo huí lái jiù hǎo le xíng le tài yé tài yé tài yéVề rồi thì tốt. Về là tốt rồi. Được rồi. Thái gia, Thái gia, Thái gia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu guān yīn pú sà bǎo yòu dà diē píng ān dì huí láiCó Quan Âm Bồ Tát. phù hộ cho đại phụ bình an trở về.