Cách dùng "连外面水管都锁了" (lián wài miàn shuǐ guǎn dōu suǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
连外面水管都锁了
Đến ống nước bên ngoài cũng khóa rồi.
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:05
suǒ锁
le了
“Khóa rồi.”
LINE 0209:06
PLAYING SCENElián连
wài外
miàn面
shuǐ水
guǎn管
dōu都
suǒ锁
le了
“Đến ống nước bên ngoài cũng khóa rồi.”
LINE 0309:14
wǒ zhè ge zhèng hǎo zuò hǎo le zài wǒ zhè ér chī kǒu ba
我这个正好做好了 在我这儿吃口吧
“Cái này vừa hay em làm xong rồi. Ăn ở chỗ tôi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s