Cách dùng "我的那个好侄儿" (wǒ de nà ge hǎo zhí ér) trong hội thoại tiếng Trung
我的那个好侄儿
Cháu trai tốt của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:15
wǒ shì yún qí zhāng yún qí zhāng yún qí
我是云旗 张云旗 张云旗
“Tôi là Vân Kỳ. Trương Vân Kỳ. Trương Vân Kỳ.”
LINE 0235:19
PLAYING SCENEwǒ我
de的
nà那
ge个
hǎo好
zhí侄
ér儿
“Cháu trai tốt của ta.”
LINE 0335:21
dà大
diē爹
“Cha.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s