Cách dùng "我这就安排兄弟们 出去打听啊" (wǒ zhè jiù ān pái xiōng dì men chū qù dǎ tīng a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiùānpáixiōngmen chūtīnga

Ta sẽ sắp xếp các huynh đệ ra ngoài nghe ngóng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:45
nǐ bù néng lán wǒ méi wèn tí wǒ dā yìng nǐ zán liǎ yī yán wéi dìng

你不能拦我 没问题 我答应你 咱俩一言为定

anh không được cản tôi. Không thành vấn đề. Anh hứa với em. Chúng ta nhất ngôn cửu đỉnh.

LINE 0207:51
PLAYING SCENE
wǒ zhè jiù ān pái xiōng dì men chū qù dǎ tīng a

我这就安排兄弟们 出去打听啊

Ta sẽ sắp xếp các huynh đệ ra ngoài nghe ngóng.

LINE 0308:12
yáng
chūn
miàn

Mỳ Dương Xuân.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp07:51
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 151 clips (Page 8 of 8)
这是给你的见面礼
HSK 1
0:03s
zhè shì gěi nǐ de jiàn miàn lǐĐây là quà gặp mặt cho huynh.
我刚刚在楼下 是骗他们两口子的
HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.
我找着太爷的时候 他胡子拉碴的
HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.
一看就是吃了大苦 遭了大罪了
HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.
所以他一会儿糊涂 一会儿清醒
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.
还不得把你俩活吞了
HSK 6
0:03s
hái bù dé bǎ nǐ liǎ huó tūn lekhông phải sẽ nuốt sống hai người sao?
不能让那俩孙子再下蛆了
HSK 4
0:03s
bù néng ràng nà liǎ sūn zi zài xià qū leKhông thể để hai tên đó xuống cò nữa.
这不着急 不着急
HSK 3
0:03s
zhè bù zháo jí bù zháo jíKhông vội, không vội.
赶紧给那俩孙子立规矩
HSK 6
0:03s
gǎn jǐn gěi nà liǎ sūn zi lì guī jǔMau lập quy tắc cho hai đứa cháu đó.
把房租要回来 那我的钱不就出来了吗
HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?
就那是这么回事 是怎么回事啊
HSK 2
0:03s
jiù nà shì zhè me huí shì shì zěn me huí shì aChuyện đó là như vậy. Chuyện gì vậy?