Cách dùng "我们要都撤了 你留下来 那不等于找死吗" (wǒ men yào dōu chè le nǐ liú xià lái nà bù děng yú zhǎo sǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung

menyàodōuchèle liúxiàlái děngzhǎoma

Chúng tôi đều rút đi, anh ở lại, chẳng phải là tìm đường chết sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
wǒ liú xià tuō zhù guǐ zi gěi nǐ men zhēng qǔ chè tuì de shí jiān

我留下拖住鬼子 给你们争取撤退的时间

Tôi ở lại cầm chân bọn giặc, giành thời gian cho các anh rút lui.

LINE 0218:27
PLAYING SCENE
wǒ men yào dōu chè le nǐ liú xià lái nà bù děng yú zhǎo sǐ ma

我们要都撤了 你留下来 那不等于找死吗

Chúng tôi đều rút đi, anh ở lại, chẳng phải là tìm đường chết sao?

LINE 0318:30
shì a lǎo zhāng xiàn zài zán men lián gè bù duì fān hào dōu méi yǒu

是啊 老张 现在咱们连个部队番号都没有

Đúng vậy, lão Trương. Bây giờ chúng ta ngay cả phiên hiệu đơn vị cũng không có,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp18:27
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
邵老 您说得很对 您不图名 不图利
HSK 4
0:03s
shào lǎo nín shuō dé hěn duì nín bù tú míng bù tú lìLão Thiệu, ngài nói rất đúng. Ngài không màng danh, không màng lợi.
我的 我又疼上了 麻药还有吗 给我打一针
HSK 6
0:03s
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēnÔi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.
会疼啊 我可害怕呀
HSK 5
0:03s
huì téng a wǒ kě hài pà yaSẽ đau sao? Tôi sợ lắm.
我们再从长计议
HSK 1
0:03s
wǒ men zài cóng cháng jì yìChúng ta sẽ bàn bạc kỹ hơn.
您可千万别生气啊 先生 打了
HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié shēng qì a xiān shēng dǎ leNgài tuyệt đối đừng tức giận nhé. Tiên sinh, đã tiêm rồi ạ.
完全不管是非曲直
HSK 4
0:03s
wán quán bù guǎn shì fēi qū zhíHoàn toàn không màng đến đúng sai phải trái.