Cách dùng "把法租界的火柴厂卖了 火柴厂" (bǎ fǎ zū jiè de huǒ chái chǎng mài le huǒ chái chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
把法租界的火柴厂卖了 火柴厂
bán nhà máy diêm ở Tô giới Pháp đi. Nhà máy diêm?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:56
nǐ你
qù去
lián联
xì系
“Cậu đi liên hệ,”
LINE 0217:58
PLAYING SCENEbǎ fǎ zū jiè de huǒ chái chǎng mài le huǒ chái chǎng
把法租界的火柴厂卖了 火柴厂
“bán nhà máy diêm ở Tô giới Pháp đi. Nhà máy diêm?”
LINE 0318:02
huǒ chái chǎng bù néng mài wǒ men xiàn zài zuì zhuàn qián de jiù shì huǒ chái chǎng le
火柴厂不能卖 我们现在最赚钱的 就是火柴厂了
“Nhà máy diêm không thể bán được. Bây giờ thứ kiếm ra tiền nhất của chúng ta, chính là nhà máy diêm rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s