Cách dùng "他很少在外人面前提他的女儿" (tā hěn shǎo zài wài rén miàn qián tí tā de nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
他很少在外人面前提他的女儿
Anh ấy hiếm khi nhắc đến con gái trước mặt người ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:25
nǐ bié kàn tā zhè ge rén píng shí wán tǐng huā qí shí tè bié yào miàn zi
你别看他这个人平时玩挺花 其实特别要面子
“Đừng thấy anh ta bình thường chơi bời thực ra rất trọng thể diện.”
LINE 0210:29
PLAYING SCENEtā他
hěn很
shǎo少
zài在
wài外
rén人
miàn面
qián前
tí提
tā他
de的
nǚ女
ér儿
“Anh ấy hiếm khi nhắc đến con gái trước mặt người ngoài.”
LINE 0310:31
jiù shì jué de tā nǚ ér bù chéng qì zhè xià wán le
就是觉得他女儿不成器 这下完了
“Chỉ là cảm thấy con gái mình không nên người. Thế này là toi rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 4 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nà nǐ dǎ suàn shén me shí hòu cái gēn tā gào bái aThế cậu định khi nào mới tỏ tình với cô ấy?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài zhù jiǔ diàn le duì ya wǒ bǎ zhī qián nà tào fáng zi gěi mài leGiờ cậu ở khách sạn rồi? Ừ. Tôi bán căn hộ trước đây rồi.

HSK 6
0:03s
fā xiàn nà tào fáng zi mài de qián zhù jiǔ diàn kě yǐ zhù yī bèi ziPhát hiện tiền bán căn nhà đó ở khách sạn được cả đời.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shēng huó pǐn zhì dà fú dù tí gāo lí gōng sī yòu jìn gàn má bù neChất lượng cuộc sống tăng vọt. Lại gần công ty. Sao lại không chứ?

HSK 5
0:03s
gàn má zhè me kàn zhe wǒ hǎo xiàng wǒ dé le jué zhèng shì deSao nhìn tôi như vậy? Như thể tôi mắc bệnh nan y vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dé kàn nǐ zhàn le bié rén duō dà de pián yi leThì phải xem cậu chiếm bao nhiêu lợi ích của người ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì yǒu rén kào zhe shàng wèi shì yī jiàn fēi cháng shū fú de shì qíngKhông phải. Có người để dựa mà thăng tiến là chuyện rất thoải mái.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
dà zhàng fū néng qū néng shēn wèi le qián tú rěn yī rěn maĐại trượng phu năng khuất năng thân. Vì tương lai, nhẫn nhịn một chút.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yě yì zhí rěn zhe nǐ zhàng fū hé bié de nǚ rén zài yì qǐ maChẳng phải cậu cũng luôn nhẫn nhịn chồng cậu và phụ nữ khác bên nhau sao?

HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào zěn me gēn nǐ shuō zhè zhǒng jiù shìTôi cũng không biết nói với cậu thế nào về cái chính là