Cách dùng "你是我第一单 其他人都不敢上车" (nǐ shì wǒ dì yī dān qí tā rén dōu bù gǎn shàng chē) trong hội thoại tiếng Trung
你是我第一单 其他人都不敢上车
Bạn là chuyến đầu tiên của tôi Người khác không ai dám lên xe
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:59
jiā加
duō多
shǎo少
rén人
wēi微
xìn信
le了
“Thêm được bao nhiêu người WeChat rồi?”
LINE 0206:00
PLAYING SCENEnǐ shì wǒ dì yī dān qí tā rén dōu bù gǎn shàng chē
你是我第一单 其他人都不敢上车
“Bạn là chuyến đầu tiên của tôi Người khác không ai dám lên xe”
LINE 0306:04
wǒ kàn qǐ lái bù xiàng hǎo rén ma nǐ
我看起来不像好人吗 你
“Tôi trông không giống người tốt à? Anh thì”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ men nián qīng rén ài chī shén me wǒ jiù suí biàn diǎn le diǎnTôi không biết các bạn trẻ thích ăn gì Nên tôi gọi đại thôi