Cách dùng "我欺负他咋了 谁让他吃独食了" (wǒ qī fù tā zǎ le shuí ràng tā chī dú shí le) trong hội thoại tiếng Trung
我欺负他咋了 谁让他吃独食了
Tôi bắt nạt cậu ấy thì sao? Ai bảo cậu ấy ăn một mình chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:13
nǐ你
men们
zěn怎
me么
néng能
zhè这
me么
qī欺
fù负
rén人
“Sao các người có thể bắt nạt người khác như vậy?”
LINE 0236:15
PLAYING SCENEwǒ qī fù tā zǎ le shuí ràng tā chī dú shí le
我欺负他咋了 谁让他吃独食了
“Tôi bắt nạt cậu ấy thì sao? Ai bảo cậu ấy ăn một mình chứ?”
LINE 0336:18
duì ya wǒ men yě yào chī jī dàn gěi wǒ men yě fā diǎn
对呀 我们也要吃鸡蛋 给我们也发点
“Đúng vậy, chúng tôi cũng muốn ăn trứng gà. Phát cho bọn em một ít.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
huí qù zhī hòu wǒ jiù dà kū le yī cháng lián zhe kū le sān tiānSau khi về tôi đã khóc một trận. khóc liên tiếp ba ngày.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yún kuí nǐ shì bú shì yǒu máo bìng cóng zhàn chǎng shàng xià lái de rénTrương Vân Khôi, có phải ngươi có vấn đề không? Người từ trên chiến trường xuống

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zhī dào bā shí qī lǚ de rén wèi shén me dōu sǐ zài nǐ shǒu lǐBây giờ tôi biết người của lữ đoàn 87 tại sao đều chết trong tay anh.

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn tì wǒ men jiā wàn fú jué de bù zhíTôi thật sự cảm thấy không đáng thay cho Man Bok nhà tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yào bǎ kān jiā de běn lǐng ná chū lái hǎo lei nín fàng xīnNgươi phải đem bản lĩnh trông nhà ra đây. Vâng, anh yên tâm.

HSK 3
0:03s
zhè xiē kè rén shén me dà xí méi chī guò aMấy vị khách này có bữa tiệc nào mà chưa ăn chứ?

HSK 4
0:03s
zhè ge bǐ sài a bù guǎn zěn me yàng wǒ dōu yào yíngCuộc thi này Cho dù thế nào tôi cũng phải thắng.

HSK 4
0:03s