Cách dùng "到那儿就是了 好 我去献" (dào nà ér jiù shì le hǎo wǒ qù xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
到那儿就是了 好 我去献
Đến đó là được rồi. Được, tôi đi dâng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
qián miàn yī yuàn dà tīng wǎng zuǒ guǎi yǒu yí gè guà hóng shí zì de fáng jiān
前面医院大厅往左拐 有一个挂红十字的房间
“Rẽ trái ở sảnh bệnh viện phía trước. Có một phòng treo chữ thập đỏ.”
LINE 0216:21
PLAYING SCENEdào nà ér jiù shì le hǎo wǒ qù xiàn
到那儿就是了 好 我去献
“Đến đó là được rồi. Được, tôi đi dâng.”
LINE 0316:24
xiè xiè nín xiān shēng
谢谢您 先生
“Cảm ơn anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s