Cách dùng "到那儿就是了 好 我去献" (dào nà ér jiù shì le hǎo wǒ qù xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
到那儿就是了 好 我去献
Đến đó là được rồi. Được, tôi đi dâng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
qián miàn yī yuàn dà tīng wǎng zuǒ guǎi yǒu yí gè guà hóng shí zì de fáng jiān
前面医院大厅往左拐 有一个挂红十字的房间
“Rẽ trái ở sảnh bệnh viện phía trước. Có một phòng treo chữ thập đỏ.”
LINE 0216:21
PLAYING SCENEdào nà ér jiù shì le hǎo wǒ qù xiàn
到那儿就是了 好 我去献
“Đến đó là được rồi. Được, tôi đi dâng.”
LINE 0316:24
xiè xiè nín xiān shēng
谢谢您 先生
“Cảm ơn anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 6 of 9)
HSK 6
0:03s
shì zhè yàng měi tiān jiù zhù de shāng yuán tài duō leLà thế này. Mỗi ngày có quá nhiều người bị thương.

HSK 6
0:03s
rú guǒ méi yǒu zhǔn què de xiàn suǒ de huà tā zěn me néng què dìngNếu không có manh mối chính xác, sao anh ta có thể chắc chắn

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiāng yóu jī zhàn de xīng huǒ rán chéng liáo yuán zhī shìđốt cháy tinh hỏa của trận chiến du kích thành thế của Liệu Nguyên.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ men páng tuán zhǎng páng tuán zhǎng shì ba zán men běn jiāĐây là đoàn trưởng Bàng của chúng tôi Đoàn trưởng Bàng đúng không Nhà chúng ta

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
sì bǎi kuài dà yáng nǐ chà diǎn bǎ tā fàng le400 đồng Đại Dương. Suýt chút nữa anh thả anh ta rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào tā qiàn wǒ duō shǎo rén mìng maCậu có biết hắn nợ tôi bao nhiêu mạng người không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s